talcum powder
/'tælkəm'paudə/ Cách viết khác : (talc_powder) /'tælk'paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột phấn rôm, bột talc: Một loại bột mịn, thơm, được làm từ khoáng chất talc đã qua tinh chế. Nó có khả năng hút ẩm tốt và thường được dùng trên da để giữ cho da khô ráo, ngăn ngừa rôm sảy, hoặc tạo cảm giác mịn màng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the baby's bath, the mother gently applied talcum powder to prevent diaper rash. (Sau khi tắm cho em bé, người mẹ nhẹ nhàng thoa bột phấn rôm để ngăn ngừa hăm tã.)
- He sprinkled a little talcum powder on his feet to keep them dry in his shoes. (Anh ấy rắc một chút bột phấn lên chân để giữ chúng khô ráo trong giày.)
- This talcum powder has a light, fresh scent. (Loại bột phấn rôm này có mùi thơm nhẹ, tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dust with talcum powder": Rắc, phủ nhẹ bằng bột phấn rôm.
- Dust the rubber gloves with talcum powder to make them easier to put on. (Hãy phủ một lớp bột phấn rôm lên găng tay cao su để dễ đeo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Talc (danh từ): Khoáng chất talc, nguyên liệu thô để sản xuất bột phấn.
- Talc is the softest mineral on Earth. (Talc là khoáng chất mềm nhất trên Trái Đất.)
- Baby powder (danh từ): Bột trẻ em. Đây thường là một loại bột phấn rôm được sản xuất đặc biệt để sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- She always keeps a bottle of baby powder in the diaper bag. (Cô ấy luôn giữ một lọ bột trẻ em trong túi đựng tã.)
Từ đồng nghĩa
- Body powder: Bột thoa người (một thuật ngữ chung hơn cho các loại bột dùng trên cơ thể).
- Toilet powder: Bột vệ sinh thân thể (cách gọi trang trọng, ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- An toàn: Trong những thập kỷ gần đây, một số loại bột phấn rôm tự nhiên có chứa amiăng (một chất gây ung thư) đã gây ra lo ngại về sức khỏe. Do đó, nhiều nhà sản xuất hiện nay sử dụng bột ngô (cornstarch) hoặc các thành phần thay thế khác để sản xuất "bột trẻ em" (baby powder), và người tiêu dùng cần đọc kỹ thành phần.
danh từ
- bột tan (để xoá)